Hiển thị 41–60 của 66 kết quả
-

118.000 ₫| Can nang | 1,3 kg |
|---|
| Kich thuoc | 28 × 12 × 38 cm |
|---|
| Thuong hieu | Pedigree |
|---|
| Loai thuc an | Snack (Treat) |
|---|
| Ket cau | Bánh thưởng (Treat) |
|---|
| Khoi luong tinh | 1.3kg |
|---|
| Doi tuong | Chó trên 2 tháng |
|---|
| Xuat xu | Mỹ |
|---|
-

19.000 ₫| Can nang | 0,13 kg |
|---|
| Kich thuoc | 16 × 6 × 22 cm |
|---|
| Thuong hieu | Pedigree |
|---|
| Loai thuc an | Pate (ướt) |
|---|
| Ket cau | Dạng sốt (Gravy) |
|---|
| Khoi luong tinh | 130g |
|---|
| Doi tuong | Chó con (Puppy), Chó trưởng thành (Adult) |
|---|
| Xuat xu | Mỹ |
|---|
-

298.000 ₫| Can nang | 3 kg |
|---|
| Kich thuoc | 40 × 24 × 10 cm |
|---|
| Thuong hieu | Reflex Plus |
|---|
| Loai thuc an | Hạt (khô) |
|---|
| Ket cau | Hạt khô (Kibble) |
|---|
| Khoi luong tinh | 3kg |
|---|
| Doi tuong | Chó trưởng thành giống nhỏ (Adult small breed) |
|---|
| Xuat xu | Thổ Nhĩ Kỳ |
|---|
-

289.000 ₫| Can nang | 3 kg |
|---|
| Kich thuoc | 40 × 24 × 10 cm |
|---|
| Thuong hieu | Reflex Plus |
|---|
| Loai thuc an | Hạt (khô) |
|---|
| Ket cau | Hạt khô (Kibble) |
|---|
| Khoi luong tinh | 3kg |
|---|
| Doi tuong | Chó trưởng thành giống vừa/lớn (Adult medium/large) |
|---|
| Xuat xu | Thổ Nhĩ Kỳ |
|---|
-

227.000 ₫| Can nang | 3 kg |
|---|
| Kich thuoc | 40 × 24 × 10 cm |
|---|
| Thuong hieu | Reflex Plus |
|---|
| Loai thuc an | Hạt (khô) |
|---|
| Ket cau | Hạt khô (Kibble) |
|---|
| Khoi luong tinh | 3kg |
|---|
| Doi tuong | Chó trưởng thành giống nhỏ (Adult small breed) |
|---|
| Xuat xu | Thổ Nhĩ Kỳ |
|---|
-

248.000 ₫| Can nang | 1 kg |
|---|
| Kich thuoc | 33,5 × 17,9 × 9,1 cm |
|---|
| Thuong hieu | Royal Canin |
|---|
| Loai thuc an | Hạt (khô) |
|---|
| Ket cau | Hạt khô (Kibble) |
|---|
| Doi tuong | Chó con (Puppy) |
|---|
| Xuat xu | Pháp |
|---|
-

246.000 ₫ – 530.000 ₫Khoảng giá: từ 246.000 ₫ đến 530.000 ₫| Can nang | 0,8 kg |
|---|
| Kich thuoc | 33,2 × 19,2 × 8 cm |
|---|
| Thuong hieu | Royal Canin |
|---|
| Loai thuc an | Hạt (khô) |
|---|
| Ket cau | Hạt khô (Kibble) |
|---|
| Doi tuong | Chó con (Puppy) |
|---|
| Xuat xu | Pháp |
|---|
-

166.000 ₫ – 186.000 ₫Khoảng giá: từ 166.000 ₫ đến 186.000 ₫| Can nang | 0,5 kg |
|---|
| Kich thuoc | 20 × 14 × 7,5 cm |
|---|
| Thuong hieu | Royal Canin |
|---|
| Loai thuc an | Hạt (khô) |
|---|
| Ket cau | Hạt khô (Kibble) |
|---|
| Khoi luong tinh | 500g |
|---|
| Xuat xu | Pháp |
|---|
-

169.000 ₫ – 201.000 ₫Khoảng giá: từ 169.000 ₫ đến 201.000 ₫| Can nang | 0,5 kg |
|---|
| Kich thuoc | 26 × 14,7 × 7,2 cm |
|---|
| Thuong hieu | Royal Canin |
|---|
| Loai thuc an | Hạt (khô) |
|---|
| Ket cau | Hạt khô (Kibble) |
|---|
| Khoi luong tinh | 500g |
|---|
| Xuat xu | Pháp |
|---|
-

197.000 ₫| Can nang | 1 kg |
|---|
| Kich thuoc | 34 × 21 × 9 cm |
|---|
| Thuong hieu | Royal Canin |
|---|
| Loai thuc an | Hạt (khô) |
|---|
| Ket cau | Hạt khô (Kibble) |
|---|
| Doi tuong | Chó trưởng thành (Adult) |
|---|
| Xuat xu | Pháp |
|---|
-

203.000 ₫ – 1.499.000 ₫Khoảng giá: từ 203.000 ₫ đến 1.499.000 ₫| Can nang | 0,8 kg |
|---|
| Kich thuoc | 33,2 × 19,2 × 8 cm |
|---|
| Thuong hieu | Royal Canin |
|---|
| Loai thuc an | Hạt (khô) |
|---|
| Ket cau | Hạt khô (Kibble) |
|---|
| Doi tuong | Chó trưởng thành (Adult) |
|---|
| Xuat xu | Pháp |
|---|
-

641.000 ₫| Can nang | 0,8 kg |
|---|
| Kich thuoc | 33,2 × 19,2 × 8 cm |
|---|
| Thuong hieu | Royal Canin |
|---|
| Loai thuc an | Hạt (khô) |
|---|
| Ket cau | Hạt khô (Kibble) |
|---|
| Doi tuong | Chó trưởng thành (Adult) |
|---|
| Xuat xu | Pháp |
|---|
-

614.000 ₫| Can nang | 0,8 kg |
|---|
| Kich thuoc | 33,2 × 19,2 × 8 cm |
|---|
| Thuong hieu | Royal Canin |
|---|
| Loai thuc an | Hạt (khô) |
|---|
| Ket cau | Hạt khô (Kibble) |
|---|
| Doi tuong | Chó trưởng thành (Adult) |
|---|
| Xuat xu | Pháp |
|---|
-

681.000 ₫| Can nang | 0,8 kg |
|---|
| Kich thuoc | 33,2 × 19,2 × 8 cm |
|---|
| Thuong hieu | Royal Canin |
|---|
| Loai thuc an | Hạt (khô) |
|---|
| Ket cau | Hạt khô (Kibble) |
|---|
| Doi tuong | Chó trưởng thành (Adult) |
|---|
| Xuat xu | Pháp |
|---|
-


18.000 ₫| Can nang | 0,12 kg |
|---|
| Kich thuoc | 16 × 10 × 4 cm |
|---|
| Thuong hieu | SmartHeart |
|---|
| Loai thuc an | Snack (Treat) |
|---|
| Ket cau | Bánh thưởng (Treat) |
|---|
| Khoi luong tinh | 100g |
|---|
| Doi tuong | Chó mọi lứa tuổi |
|---|
| Xuat xu | Thái Lan |
|---|
-

195.000 ₫| Can nang | 2,7 kg |
|---|
| Kich thuoc | 35 × 20 × 10 cm |
|---|
| Thuong hieu | SmartHeart |
|---|
| Loai thuc an | Hạt (khô) |
|---|
| Ket cau | Hạt khô (Kibble) |
|---|
| Khoi luong tinh | 2kg |
|---|
| Doi tuong | Chó con (Puppy) |
|---|
| Xuat xu | Thái Lan |
|---|
-

35.000 ₫| Can nang | 0,4 kg |
|---|
| Kich thuoc | 20 × 15 × 6 cm |
|---|
| Thuong hieu | SmartHeart |
|---|
| Loai thuc an | Hạt (khô) |
|---|
| Ket cau | Hạt khô (Kibble) |
|---|
| Khoi luong tinh | 8kg |
|---|
| Doi tuong | Chó con (Puppy) |
|---|
| Xuat xu | Thái Lan |
|---|
-

35.000 ₫| Can nang | 0,4 kg |
|---|
| Kich thuoc | 20 × 15 × 6 cm |
|---|
| Thuong hieu | SmartHeart |
|---|
| Loai thuc an | Hạt (khô) |
|---|
| Ket cau | Hạt khô (Kibble) |
|---|
| Khoi luong tinh | 8kg |
|---|
| Doi tuong | Chó trưởng thành (Adult) |
|---|
| Xuat xu | Thái Lan |
|---|
-

195.000 ₫| Can nang | 2,7 kg |
|---|
| Kich thuoc | 35 × 20 × 10 cm |
|---|
| Thuong hieu | SmartHeart |
|---|
| Loai thuc an | Hạt (khô) |
|---|
| Ket cau | Hạt khô (Kibble) |
|---|
| Khoi luong tinh | 2kg |
|---|
| Doi tuong | Chó trưởng thành (Adult) |
|---|
| Xuat xu | Thái Lan |
|---|
-

195.000 ₫| Can nang | 2 kg |
|---|
| Kich thuoc | 35 × 20 × 10 cm |
|---|
| Thuong hieu | SmartHeart |
|---|
| Loai thuc an | Hạt (khô) |
|---|
| Ket cau | Hạt khô (Kibble) |
|---|
| Khoi luong tinh | 2, 7kg |
|---|
| Doi tuong | Chó trưởng thành (Adult) |
|---|
| Xuat xu | Thái Lan |
|---|