Hiển thị tất cả 7 kết quả
-

20.000 ₫| Can nang | 0,08 kg |
|---|
| Kich thuoc | 12 × 4 × 18 cm |
|---|
| Thuong hieu | DoggyMan |
|---|
| Loai thuc an | Pate (ướt) |
|---|
| Ket cau | Dạng sốt (Gravy) |
|---|
| Khoi luong tinh | 80g |
|---|
| Doi tuong | Chó mọi lứa tuổi |
|---|
| Xuat xu | Nhật Bản |
|---|
-

13.000 ₫| Can nang | 0,07 kg |
|---|
| Kich thuoc | 12 × 4 × 18 cm |
|---|
| Thuong hieu | DoggyMan |
|---|
| Loai thuc an | Pate (ướt) |
|---|
| Ket cau | Dạng kem (Creamy) |
|---|
| Khoi luong tinh | 70g |
|---|
| Doi tuong | Chó mọi lứa tuổi |
|---|
| Xuat xu | Nhật Bản |
|---|
-

45.000 ₫| Can nang | 0,4 kg |
|---|
| Kich thuoc | 20 × 8 × 28 cm |
|---|
| Thuong hieu | Kings Pet |
|---|
| Loai thuc an | Pate (ướt) |
|---|
| Ket cau | Pate mịn (Mousse) |
|---|
| Khoi luong tinh | 400g |
|---|
| Doi tuong | Chó trưởng thành (Adult), Mèo trưởng thành (Adult) |
|---|
| Xuat xu | Việt Nam |
|---|
-

48.000 ₫| Can nang | 0,4 kg |
|---|
| Kich thuoc | 8 × 8 × 11 cm |
|---|
| Thuong hieu | Monge |
|---|
| Loai thuc an | Pate (ướt) |
|---|
| Ket cau | Dạng miếng (Chunks in loaf) |
|---|
| Khoi luong tinh | 400g |
|---|
| Doi tuong | Chó trưởng thành (Adult) |
|---|
| Xuat xu | Ý |
|---|
-

19.000 ₫| Can nang | 0,13 kg |
|---|
| Kich thuoc | 16 × 6 × 22 cm |
|---|
| Thuong hieu | Pedigree |
|---|
| Loai thuc an | Pate (ướt) |
|---|
| Ket cau | Dạng sốt (Gravy) |
|---|
| Khoi luong tinh | 130g |
|---|
| Doi tuong | Chó con (Puppy), Chó trưởng thành (Adult) |
|---|
| Xuat xu | Mỹ |
|---|
-


17.000 ₫ – 18.000 ₫Khoảng giá: từ 17.000 ₫ đến 18.000 ₫| Can nang | 0,16 kg |
|---|
| Kich thuoc | 18 × 12 × 3 cm |
|---|
| Thuong hieu | SmartHeart |
|---|
| Loai thuc an | Pate (ướt) |
|---|
| Ket cau | Dạng sốt (Gravy) |
|---|
| Khoi luong tinh | 130g |
|---|
| Doi tuong | Chó trưởng thành (Adult) |
|---|
| Xuat xu | Thái Lan |
|---|
-


37.000 ₫| Can nang | 0,4 kg |
|---|
| Kich thuoc | 8 × 8 × 11 cm |
|---|
| Thuong hieu | SmartHeart |
|---|
| Loai thuc an | Pate (ướt) |
|---|
| Ket cau | Dạng pate |
|---|
| Khoi luong tinh | 400g |
|---|
| Doi tuong | Chó trưởng thành (Adult) |
|---|
| Xuat xu | Thái Lan |
|---|